se parjurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Bội thề: Hành động vi phạm lời thề hoặc lời tuyên thệ mà mình đã đưa ra, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le témoin a été accusé de s'être parjuré devant le tribunal. (Nhân chứng bị cáo buộc đã bội thề trước tòa án.)
- Il ne faut jamais se parjurer, c'est une question d'honneur. (Không bao giờ được bội thề, đó là vấn đề danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être parjure": Là tính từ, chỉ người đã bội thề.
- Un témoin parjure peut être sévèrement puni. (Một nhân chứng bội thề có thể bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Parjure (nom masculin): Sự bội thề; người bội thề.
- Commettre un parjure est un crime grave. (Phạm tội bội thề là một tội nghiêm trọng.)
Parjurer (verbe transitif): Làm cho ai đó phạm tội bội thề (cách dùng rất hiếm).
- On l'accuse d'avoir parjuré son complice. (Hắn ta bị cáo buộc đã khiến đồng phạm của mình phạm tội bội thề.)
Từ đồng nghĩa
- Mentir sous serment: Nói dối khi đã tuyên thệ.
- Violer son serment: Vi phạm lời thề của mình.
Từ trái nghĩa
- Tenir sa promesse / son serment: Giữ lời hứa / lời thề.
- Dire la vérité: Nói sự thật.
tự động từ
- bội thề